cape town

cape town

A family takes a photo with Table Mountain in the background in Cape Town.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thành phố Cape Town, một thành phố cảngphía tây nam Nam Phi; nơi đặt trụ sở của nhánh lập pháp trong chính phủ Nam Phi.

dụ sử dụng
  • (Cape Town is the second largest city in South Africa.)
  • (Tourists often visit Cape Town to see Table Mountain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mother city": biệt danh của Cape Town, đây thành phố lâu đời nhấtNam Phi.

    • Cape Town được gọi là "the mother city" lịch sử lâu đời của . (Cape Town is called "the mother city" because of its long history.)
  • "Cape Town International Airport": sân bay quốc tế chính phục vụ thành phố.

    • Chúng tôi đáp xuống Cape Town International Airport vào buổi sáng. (We landed at Cape Town International Airport in the morning.)
Biến thể từ gần giống
  • Capetonian (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về Cape Town.

    • Người Capetonian nổi tiếng với tính cách thân thiện. (Capetonians are known for their friendly nature.)
  • Cape (danh từ): mũi đất (trong "Cape of Good Hope").

    • Cape Town nằm gần Mũi Hảo Vọng. (Cape Town is located near the Cape of Good Hope.)
Từ đồng nghĩa
  • Kaapstad (tiếng Afrikaans): tên gọi của Cape Town trong ngôn ngữ Afrikaans.
    • Kaapstad thủ phủ lập pháp của Nam Phi. (Kaapstad is the legislative capital of South Africa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Cape Town".

Thành ngữ liên quan
  • "Cape Town's beauty": vẻ đẹp của Cape Town, thường được dùng để chỉ cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.
    • Cape Town's beauty thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. (Cape Town's beauty attracts millions of tourists each year.)